(Có 40 người đang xem cùng bạn)
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tem nhãn và phụ liệu may mặc, cùng tinh thần đổi mới và sáng tạo không ngừng, Công Ty TNHH Toàn Việt Ấn Label tự tin mang đến những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của phòng Vật tư. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp tối ưu về chất lượng, giá thành, tiến độ giao hàng cùng phong cách phục vụ chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm cao trong từng đơn hàng.
Nếu nguyên liệu là phần nền, phụ liệu là nhóm giúp sản phẩm hoàn thiện và sử dụng ổn định hơn. Với đơn hàng may mặc, phụ liệu cần được kiểm tra kỹ vì lỗi nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến cả lô sản xuất.
Chỉ may dùng để liên kết các chi tiết vải lại với nhau. Chỉ cần phù hợp với chất liệu vải, mật độ mũi may và yêu cầu chịu lực của sản phẩm. Với quần áo mặc thường ngày, chỉ cần bền, đều và ít xù. Với đồ bảo hộ, balo hoặc túi xách, xưởng cần chú ý thêm độ chịu kéo và độ ổn định khi may trên vải dày.
Vật liệu dựng giúp tạo form, tăng độ cứng hoặc giữ dáng cho cổ áo, nẹp áo, lưng quần, túi hoặc chi tiết cần định hình. Vải lót giúp sản phẩm mặc êm hơn và tăng độ hoàn thiện bên trong. Khi chọn nhóm này, xưởng nên kiểm tra độ dính, độ cứng và cảm giác sau khi ép hoặc may thử.
Nút, cúc, móc và dây kéo là nhóm phụ liệu đóng mở. Ngoài chức năng sử dụng, chúng còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ của sản phẩm. Khi đặt hàng, xưởng nên kiểm tra kích thước, màu sắc, độ chắc, độ trơn khi kéo và khả năng tương thích với vải.
Nhãn mác, tem size, tag giấy, túi đóng gói và thùng carton thường nằm ở khâu hoàn thiện. Với đơn hàng số lượng lớn, thông tin trên nhãn cần rõ, đúng size, đúng mã và đúng yêu cầu của khách đặt may.



Dây thun dệt được dùng cho lưng quần, bo tay, khẩu trang, đồ bảo hộ, balo, túi xách hoặc các chi tiết cần co giãn. Khi chọn phụ liệu dây thun may mặc, xưởng nên kiểm tra bản rộng, lực kéo, độ phục hồi và độ ổn định giữa các lô. Với chi tiết chịu lực, dây đai hoặc dây dệt bản cũng cần được test trên sản phẩm thật.

Bảng dưới đây giúp xưởng nhìn nhanh vai trò của từng nhóm vật liệu trước khi lên định mức hoặc gửi yêu cầu mua hàng.
|
Nhóm vật liệu |
Công dụng chính |
Ví dụ thường gặp |
|
Nguyên liệu chính |
Tạo phần thân sản phẩm |
Cotton, kaki, jean, kate, nỉ, linen |
|
Vật liệu liên kết |
Kết nối các chi tiết may |
Chỉ may, chỉ vắt sổ, chỉ trang trí |
|
Vật liệu định hình |
Giữ form hoặc tạo độ cứng |
Keo dựng, vải dựng, đệm lót, lót túi |
|
Vật liệu đóng mở |
Giúp mặc, tháo hoặc cố định sản phẩm |
Nút, cúc, dây kéo, móc, khuy bấm |
|
Vật liệu co giãn |
Tạo độ ôm hoặc đàn hồi |
Dây thun dệt, thun bản, thun chỉ |
|
Vật liệu nhận diện |
Hoàn thiện thương hiệu và mã hàng |
Nhãn mác, tem size, tag giấy, bao bì |
Bảng phân loại vật liệu ngành may theo công dụng
Bảng này chỉ mang tính định hướng. Với mỗi mã hàng, xưởng vẫn cần đối chiếu mẫu thật, định mức, yêu cầu khách hàng và điều kiện sản xuất để chọn vật liệu phù hợp.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM